GIỚI THIỆU SÁCH THÁNG 1
Giải Mã Hành Vi - Bắt Gọn Tâm Lý - Lộc Dã

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Minh Hiền
Ngày gửi: 19h:27' 09-03-2024
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 0
Người gửi: Lê Thị Minh Hiền
Ngày gửi: 19h:27' 09-03-2024
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG
Địa chỉ: 175 Giảng Võ - Hà Nội
ĐT: (84-24) 3851 5380 – Fax: (84-24) 3851 5381; Email:
info@nxblaodong.com.vn
Website: www.nxblaodong.com.vn
Chi nhánh phía Nam
Số 85 Cách mạng Tháng tám, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh
ĐT: 028.38390970; Fax: 028.39257205
GIẢI MÃ HÀNH VI, BẮT GỌN TÂM LÝ
Chịu trách nhiệm xuất bản:
Giám đốc - Tổng biên tập
MAI THỊ THANH HẰNG
Biên tập: Bùi Thị Phương Thúy
Sửa bản in: Quân Đặng Bìa: Mạnh Cường
Trình bày: Diệu Linh
In 3.000 cuốn, khổ 15 x 23 cm tại Công ty TNHH MTV In và
TM TTXVN - Vinadataxa
Địa chỉ: Số 70/342 Khương Đình, Hạ Đình, Thanh Xuân, Hà
Nội. Giấy xác nhận đăng kí kế hoạch xuất bản: 7112020/CXBIPH/26-37/LĐ Quyết định xuất bản số: 554/QĐNXBLĐ cấp ngày 10/06/2020.
ISBN: 978-604-9929-01-4
In xong và nộp lưu chiểu năm 2020.
HỘI MÊ SÁCH
Tải eBooks miễn phí tại https://hoimesach.com
Nhận eBooks miễn phí qua
Zalo: https://zalo.hoimesach.com
Group: https://facebook.com/groups/mesachhoi
GIỚI THIỆU NỘI DUNG
Cuốn sách này là một tài liệu thực hành về tâm lý học
hành vi, lý giải trạng thái tâm lý của một người trên góc độ
phân tích tâm lý, có thể vận dụng trong nhiều lĩnh vực như
quản lý tổ chức, giáo dục đào tạo, giao tiếp xã hội.
Cuốn sách gồm 23 chương, mỗi chương giải thích một
nội dung hành vi độc lập, trong đó giới thiệu cụ thể những
phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để phân tích hành vi
của con người. 23 phương pháp nhằm giải mã ánh mắt, biểu
cảm, cử động tay, tư thế, trang phục, lời nói, thói quen và sở
thích… được đề cập trong cuốn sách đều đi kèm ví dụ thực tế,
được trình bày rất đầy đủ và rõ ràng trước mắt người đọc.
LỜI NÓI ĐẦU
Vài năm gần đây, bộ phim truyền hình Lie to me của Mỹ
rất nổi tiếng và sở hữu một lượng khán giả khổng lồ, được lấy
cảm hứng từ những nghiên cứu thực tế của chuyên gia hành vi
học Paul Ekman. Nam chính sau một thời gian dài quan sát và
rèn luyện đã có khả năng “nhìn thấu lòng người”, không có
một lời nói dối nào có thể qua mắt được anh ta. Chỉ mất vài
giây quan sát là anh ta có thể đoán ra ngay cảm xúc thật và suy
nghĩ giấu kín trong lòng đối phương.
Trên thực tế, từ trước khi nhà tâm lý học người Mỹ John
J. Watson sáng lập nên “chủ nghĩa hành vi”, nghiên cứu tâm lý
thông qua hành vi đã là một phương pháp được sử dụng phổ
biến trong tâm lý học.
“Họa hổ họa bì nan họa cốt, Tri nhân tri diện bất tri
tâm.”1 Từ xưa đến nay, lòng người luôn là thứ khó đoán nhất.
Không hiếm gặp những tình huống như sau trong cuộc sống:
Người bạn chí cốt “đâm” cho bạn một nhát dao khi bạn không
đề phòng, còn kẻ thù lại dang tay giúp đỡ khi bạn đang trong
cơn nguy khốn. Vậy rốt cuộc phải làm thế nào chúng ta mới
hiểu được người khác?
1
Vẽ cọp, vẽ da, khó vẽ xương. Biết người, biết mặt,
nhưng không biết lòng.
Chúng ta không thể quan sát, nắm bắt được tâm lý của
một người, nhưng những cử chỉ, hành động mà họ thể hiện ra
bên ngoài lại rất rõ ràng. Vì tâm lý ảnh hưởng đến hành vi,
hành vi phản ánh tâm lý, cho nên chúng ta có thể tìm hiểu tâm
lý của một người bằng cách quan sát hành vi của họ. Trong
cuộc sống, chúng ta thường đặt câu hỏi: “Anh/cô ta đang nghĩ
gì?” “Anh/ cô ta nói thật không?” “Anh/cô ta có thích (ghét)
mình không?” Chúng ta rất dễ phiền não vì những câu hỏi như
vậy, bởi lẽ chúng ta không tài nào tìm ra đáp án.
Cuốn sách này sẽ dạy cho bạn cách tìm ra câu trả lời, dẫn
dắt bạn bước vào hành trình khám phá những bí ẩn của tâm lý
học. Có lẽ dùng từ “trao đổi” và “tổng kết” sẽ hợp lý hơn từ
“dạy”, vì những người đi trước đã đưa ra nhiều lý thuyết, phân
tích sâu sắc ý nghĩa tâm lý thể hiện đằng sau cử chỉ, hành
động, dựa vào chính kinh nghiệm sống và quá trình nghiên
cứu khoa học của họ. Chúng tôi chỉ sàng lọc những kiến thức
đó, loại bỏ các lý thuyết khó thực hành hoặc khó vận dụng
trong cuộc sống thực tế, giữ lại những phương pháp có thể
giúp người đọc rèn luyện kỹ năng “đọc tâm”. Chúng tôi tin
rằng sau khi đọc kỹ cuốn sách này, kết hợp với sự kiên trì
luyện tập, bạn sẽ dễ dàng học được “thuật đọc tâm”.
Thuật đọc tâm bao quát nhiều nội dung, chúng ta không
thể nắm rõ tất cả hoặc trở thành “bậc thầy đọc tâm” chỉ trong
thời gian ngắn. Nhưng cũng có một số phương pháp đọc tâm
rất dễ hiểu và dễ nắm bắt. Cuốn sách này đã tóm lược những
phương pháp đọc tâm đó, chia thành 23 nội dung phán đoán
tâm lý của con người, bao gồm nét mặt, tư thế, lời nói, nét
chữ, thói quen, sở thích, đặc điểm giới tính…
Các bạn có thể đọc riêng từng chương của cuốn sách, để
không mất nhiều thời gian và tìm đọc được phần mình quan
tâm: nhiều người không có nhiều thời gian đọc sách, trong khi
đó các loại sách phổ biến trên thị trường lại quá nghèo nàn về
mặt nội dung, hoặc là nội dung đầy đủ nhưng sách dày cộp,
quá nhiều chi tiết rườm rà, khiến người đọc gặp khó khăn khi
muốn tìm nội dung họ cần.
Tóm lại, cuốn sách này đã đúc rút 23 điểm then chốt, có
giá trị nhất từ những nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về
thuật đọc tâm. Mỗi điểm then chốt đều chắt lọc những nội
dung tinh túy, trình bày một cách sinh động, sâu sắc về thuật
đọc tâm bằng ngôn từ đơn giản, dễ hiểu, giúp bạn đọc dễ dàng
tiếp thu và tiết kiệm tối đa thời gian của mình.
Chương 01
ÁNH MẮT CHỨA ĐỰNG NỘI TÂM
Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn. Muốn hiểu được lòng dạ
người khác, trước tiên cần đọc được ánh mắt của họ.
Câu chuyện nhỏ, chủ đề lớn
Cô A đang yêu, cô nghĩ rằng anh B cũng yêu cô, vì trong
các cuộc hẹn hò anh ta thường nói những lời ngọt ngào và thề
non hẹn biển. Mỗi lần anh B hứa hẹn với cô, anh ta đều nhìn
chằm chằm vào cô, ánh mắt toát lên vẻ rạo rực. Cô A nghĩ
rằng ánh mắt trìu mến của anh ta khi nói những lời đó mới là
biểu cảm chân thành, cho nên cô cảm thấy rất hạnh phúc.
Nhưng, sau khi cô A đưa tiền mua nhà cho anh B, anh ta
bỗng biến mất một cách bí ẩn. Hóa ra hắn là kẻ chuyên lừa dối
tình cảm của người khác, kết hôn giả để lừa tiền những phụ nữ
nhẹ dạ cả tin như cô A.
Cô A không hiểu tại sao anh B có thể nói dối như thật?
Nếu biết cách đọc ánh mắt, chắc chắn cô A sẽ không còn
nghĩ rằng biểu cảm của anh B là chân thành.
Những người thích đọc tiểu thuyết kiếm hiệp không còn
lạ gì với cách miêu tả “đôi mắt anh ta toát lên vài phần sát
khí”, “đôi mắt anh ta lạnh giá như băng, chẳng có chút cảm
xúc nào.”
Còn những người thích đọc tiểu thuyết lãng mạn cũng khá
quen thuộc với những câu như “ánh mắt cô ấy dịu dàng như
làn nước”, “ánh mắt anh ta chứa đầy sự tuyệt vọng và bất lực”.
Xét cho cùng, mắt là bộ phận được cấu thành từ một số
protein, sao có thể toát lên “sát khí” hay “dịu dàng”, sao có thể
“lạnh giá” hay “ấm áp”? Đây chính là sự kỳ diệu của đôi mắt.
Mắt của con người đã vượt xa chức năng “thị giác”, nó đã trở
thành một công cụ hỗ trợ cho việc biểu đạt tình cảm, có thể
nói nó là phương tiện biểu đạt tình cảm quan trọng nhất ngoài
nét mặt và ngôn ngữ cơ thể. Chính vì vậy, chúng tôi đặt nội
dung nói về mắt ở ngay chương mở đầu cuốn sách.
Trong Chương 1, chúng ta sẽ tìm hiểu cách phân biệt
những trạng thái tình cảm được thể hiện qua ánh mắt. Khi nắm
vững ba khía cạnh dưới đây và khéo léo vận dụng chúng, chắc
chắn chúng ta sẽ đọc được ánh mắt của người khác.
PHẦN A: NỘI DUNG CỦA ÁNH MẮT
Lương Triều Vỹ là ngôi sao hạng A của Trung Quốc, anh
được mệnh danh là “người tình quốc dân”. Tại sao trong số
bao nhiêu ngôi sao nam ở Trung Quốc, chỉ có mình Lương
Triều Vỹ được gọi là “người tình quốc dân”? Điều này phải
nói đến sự quyến rũ của Lương Triều Vỹ.
Mọi cử chỉ, thần thái và biểu cảm của Lương Triều Vỹ
đều toát lên sự thu hút kỳ lạ, nhưng điểm đặc biệt nhất là đôi
mắt dường như “có điện”. Thậm chí rất nhiều phóng viên còn
tiết lộ rằng khi phỏng vấn họ đều không dám nhìn thẳng vào
đôi mắt của anh. Như thế nào mới được coi là đôi mắt như “có
điện”? Mắt như “có điện” thể hiện điều gì?
Có người nói, mắt Lương Triều Vỹ như “có điện”, vì nó
chứa đựng những cảm xúc ẩn giấu, sâu đậm. Khi anh đưa mắt
nhìn, bạn sẽ cảm thấy dường như có hàng ngàn câu chuyện ẩn
sau đôi mắt ấy. Ánh mắt Lương Triều Vỹ luôn đượm vẻ u hoài
nhưng trong trẻo, bi sầu nhưng kiên nghị, làm mê hoặc đối
phương, khiến họ như bị “điện giật”.
Không chỉ các diễn viên từng đóng nhiều vai khác nhau
mới có ánh mắt phức tạp, ánh mắt của người bình thường cũng
thể hiện những nội dung phức tạp, đôi khi còn vượt ra ngoài trí
tưởng tượng của chúng ta.
Con người có bốn loại cảm xúc cơ bản là: vui mừng, ngạc
nhiên, buồn bã và sợ hãi. Ánh mắt thể hiện những cảm xúc
này đều có một điểm chung là “sáng” lên. Trong khoảnh khắc
con người buồn bã hay vui mừng, ngạc nhiên hay sợ hãi, ánh
mắt sẽ vụt sáng. Khả năng nhận biết cảm xúc thể hiện qua ánh
mắt là bẩm sinh, hầu hết mọi người sẽ có thể ngay lập tức hiểu
được hàm ý đối phương thể hiện qua ánh mắt, cho nên ở đây
chúng tôi không đi sâu vào điều này.
Ánh mắt của con người thể hiện rất nhiều nội dung phức
tạp. Chúng ta cần nghiên cứu kỹ hơn ngoài những cảm xúc cơ
bản đã nói ở trên. Dưới đây là một số phương pháp chính để
phân biệt nội dung của ánh mắt, bạn đọc kỹ theo trật tự văn
bản sẽ hiểu được ý nghĩa trong ánh mắt của người khác.
• Đôi mắt “có hồn” hay “vô hồn”?
Chúng ta thường nói đôi mắt “long lanh có hồn” để chỉ
mắt của một người hơi lồi ra bên ngoài, con mắt như có tia
sáng. Ánh mắt này thể hiện một người có trạng thái tinh thần
rất tốt và tập trung. Còn đôi mắt vô hồn chỉ ánh mắt phân tán,
đờ đẫn, như chưa tỉnh ngủ. Phần lớn các trường hợp mắt vô
hồn là do đối phương không hiểu nội dung liên quan đến chủ
đề mà bạn đang nói, hoặc có tâm trạng không tốt, nên ánh mắt
trở nên hỗn loạn. Người ta thường ví đôi mắt có hồn như vì
sao, còn đôi mắt vô hồn như sương mù buổi sáng.
• “Độ sáng” của mắt
Dựa vào cái hồn, tức là độ sáng của mắt, chúng ta có thể
đoán được tâm tính con người.
Ánh mắt mập mờ, lúc sáng lúc tối thể hiện tâm trạng bất
định của một người, hoặc là họ có tính cách xốc nổi, hoặc là
họ định nói dối điều gì đó. Ánh mắt có hồn, nhưng không vụt
sáng lên, thể hiện tính cách can đảm, kiên cường và trạng thái
tinh thần khá tốt. Ánh mắt sáng rực thể hiện tinh thần vô cùng
hưng phấn, hoặc là người đó đang có tin vui, hoặc là bản tính
hay cáu gắt, kích động.
• Chuyển động của mắt
Ánh mắt thường xuyên chuyển động. Nếu chúng ta cảm
nhận rằng ánh mắt của đối phương vẩn đục, chắc chắn con mắt
của họ sẽ không xoay chuyển, giống như ao tù nước đọng.
Ánh mắt sáng rực nhưng không hề xoay chuyển, luôn nhìn
chằm chằm, sẽ khiến người khác không hài lòng. Điều đáng
chú ý là ánh mắt sáng, chuyển động linh hoạt thể hiện một
người thông minh lanh lợi, có thể họ đang nghĩ đến chuyện gì
đó thú vị. Nhưng nếu ánh mắt đó chuyển động liên tục thì lại
thể hiện rằng đối phương đang chần chừ, lưỡng lự, ngoài ra
đôi mắt quá “lanh lợi” sẽ trở thành “gian xảo”.
PHẦN B: HƯỚNG NHÌN
Trong bộ phim Lie to me, tiến sĩ Cal Letterman đã nhận
một vụ án từ ngài thị trưởng: một nữ giáo viên trung học ở
miền tây bắc bị sát hại. Kẻ tình nghi là học sinh của nạn nhân,
chưa đến tuổi thành niên, cha mẹ cậu ta lại là những tín đồ
sùng đạo Ki-tô, nên phiên xét xử sẽ rất căng thẳng, cần phải
đảm bảo không có một chút sai sót nào. Ngài thị trưởng muốn
điều tra thận trọng để xác định chắc chắn hành vi phạm tội của
kẻ tình nghi.
Tiến sĩ Letterman và cộng sự của ông là tiến sĩ Foster
nhanh chóng tiếp xúc với nghi phạm đã có “chứng cứ xác
thực” đó. Đầu tiên, tiến sĩ Foster – một chuyên gia tâm lý học,
dẫn dắt cậu ta vào chủ đề cuộc trò chuyện. Sau đó, tiến sĩ
Letterman sử dụng tư duy nhạy bén của mình để đặt câu hỏi
cho kẻ tình nghi.
Tiến sĩ Letterman: “Tôi nghe nói cháu đã được vào đội thi
chạy của trường?”
Kẻ tình nghi: “Cháu chưa vào đội, họ không cần cháu.”
Tiến sĩ Letterman: “Thành tích chạy tốt nhất của cháu
trong năm nay là lần nào?”
Kẻ tình nghi (di chuyển hướng nhìn): “… Cháu không
biết, có lẽ là trong cuộc đua với Jefferson vào tuần trước.”
Tiến sĩ Letterman: “Lúc cháu chạy đua, cơ bắp của cháu
thế nào?”
Kẻ tình nghi (di chuyển tầm nhìn): “… Cháu nghĩ… rất
tốt…”
Tiến sĩ Letterman: “Còn lúc cháu chạy bộ vào cái đêm bị
bắt?” Kẻ tình nghi (nhìn thẳng vào Letterman): “Cháu cảm
thấy ổn.”
Kết thúc cuộc trao đổi, khi nhân viên FBI hỏi tiến sĩ
Letterman, ông nói: “Khi tôi hỏi cậu ta thành tích chạy tốt nhất
của năm nay, cậu ta cắt đứt sự giao tiếp bằng ánh mắt với tôi
để tìm câu trả lời chính xác. Nhưng khi tôi hỏi cậu ta về hôm
cô giáo bị sát hại, cậu ta không tránh né ánh mắt của tôi, cũng
không có biểu hiện hồi tưởng lại, chứng tỏ cậu ta đang nói
dối.”
Nhân viên FBI: “Tôi nghĩ khi nói dối người ta sẽ tránh
mắt của người đối diện chứ.”
Tiến sĩ Letterman: “Không, trên thực tế, khi mọi người
nói dối thường có xu hướng nhìn vào anh, để quan sát xem anh
có tin lời nói dối của họ hay không.”
Ở đây, tiến sĩ Letterman đã giúp chúng ta sửa lại một
quan niệm sai lầm phổ biến: mọi người thường cho rằng trong
một cuộc trò chuyện, nếu đối phương không nhìn thẳng vào
mắt mình, liên tục chớp mắt hoặc di chuyển hướng nhìn, thì
chứng tỏ người đó đang nói dối.
Quan niệm này là sai. Thực ra, khi nói dối người nói sẽ
nhìn chằm chằm vào người nghe, vì họ biết lời họ nói không
đáng tin, nên mới nhìn thẳng vào mắt đối phương để thể hiện
sự “chân thành”. Do đó, khi có người “đắm đuối” nhìn chúng
ta trong lúc nói chuyện, chúng ta cần xem xét cẩn thận độ xác
thực trong lời nói của họ.
Đây là một quan niệm sai lầm về ánh mắt. Khi chúng ta
không nắm bắt được hướng nhìn, thì sẽ không thể hiểu được ý
nghĩa thực sự của ánh mắt, dẫn đến phán đoán sai lầm do “tự
cho mình là đúng”. Ví dụ, khi người vợ tra hỏi anh chồng tối
qua đã đi đâu, vì còn đang đau đầu, khó chịu do đã uống quá
nhiều rượu nên anh chồng chuyển ánh mắt, cố nhớ lại chuyện
xảy ra vào tối hôm qua, có khả năng người vợ sẽ hiểu nhầm
“anh ta tránh né vì định nói dối mình”, làm tăng thêm mâu
thuẫn giữa hai vợ chồng. Trong cuộc sống, chúng ta thường
xuyên bắt gặp những tình huống hiểu nhầm như vậy, thế nên
hiểu đúng hướng nhìn là điều vô cùng quan trọng.
Khi nói chuyện, hướng xoay chuyển khác nhau của con
mắt sẽ thể hiện những trạng thái tâm lý khác nhau. Khi một
người đảo mắt lên, xuống, rồi từ trái sang phải, có thể anh ta
đang sợ hãi vì nói dối, hoặc không tự tin vào quan điểm của
mình. Nói tóm lại, chắc chắn họ đang có tâm trạng không bình
tĩnh. Còn nếu một người chỉ liếc mắt sang trái hoặc hoặc sang
phải, có nghĩa là anh ta suy nghĩ rất nhanh. Ví dụ, trong cuộc
thi hùng biện, con mắt của hai đối thủ thường liếc rất nhanh
sang hai bên. Chúng ta cũng thường bắt gặp tình huống tương
tự trong các trận đấu cờ vua và cờ vây.
Ngoài ra, có một hiện tượng thú vị: khi đàn ông gặp được
người phụ nữ mà họ có cảm tình, họ thường không nhìn chằm
chằm vào đối phương, mà sẽ quay mặt đi chỗ khác, thỉnh
thoảng liếc mắt nhìn lén. Còn khi đàn ông nhìn một người phụ
nữ không chớp mắt thì chưa chắc họ đã hứng thú với cô ấy, đó
chỉ là một hành vi bản năng, diễn ra trong vô thức, nhằm thể
hiện họ là phái mạnh. Rất nhiều phụ nữ không biết điều này
nên thường oán trách người yêu cứ thích nhìn người phụ nữ
khác. Khác với đàn ông, phụ nữ khi yêu thì “trong mắt chỉ có
một người duy nhất”. Khi thực sự dành trọn tình cảm cho
người yêu, phụ nữ sẽ không để ý đến những người đàn ông
khác, vì họ đã dành hết thời gian để quan sát nhất cử nhất
động của anh ta mất rồi.
PHẦN C: TẦM NHÌN
Có một cô gái trẻ tuổi, thông minh đang đắm chìm trong
tình yêu. Chủ nhật nọ, cô và bạn trai có một cuộc hẹn hò lãng
mạn như bao lần khác: họ cùng nhau đi ăn uống, mua sắm,
xem phim… Sau khi ra khỏi rạp phim, hai người bước vào
một cửa hàng đồ ăn nhanh, cô gái nhớ lại những tình tiết trong
bộ phim vừa xem, hào hứng bình luận nữ chính có góc nhìn
nào đẹp nhất, nam chính có câu thoại nào cảm động nhất… Cô
thì thao thao bất tuyệt, còn bạn trai chỉ thỉnh thoảng phụ họa
một vài câu, hoặc trêu chọc cô. Cô gái nghĩ bầu không khí
giữa hai người rất hòa hợp, mặc dù đôi lúc chàng trai lại
hướng mắt nhìn về phía xa.
Cô gái đáng thương không hề nhận ra rằng mình nên
dừng cuộc nói chuyện vô nghĩa này lại, vì bạn trai không hứng
thú với những lời cô nói, anh ta đang cảm thấy nhàm chán.
Trong các cuộc trò chuyện hằng ngày, khi đối phương liên
tục di chuyển ánh mắt không có nghĩa là anh ta chán ghét chủ
đề đang nói. Tuy nhiên, khi đối phương rời mắt và nhìn ra xa,
chúng ta cần phải chú ý, vì điều này thể hiện rằng họ không
hứng thú với những gì chúng ta đang nói.
Khi nói chuyện, nếu người nói nhìn vào đối phương, đặc
biệt là nhìn vào mắt đối phương, chứng tỏ họ cực kỳ hứng thú
và tập trung lắng nghe. Còn nếu người nói đưa mắt nhìn phía
xa, thì chứng tỏ họ không thấy hứng thú hoặc “tâm trí đang
treo trên mây”. Đây là một quy tắc đúng với hầu hết tình
huống, nó thể hiện rõ ràng nhất ở các học sinh khi đang trong
giờ học. Nếu bài học thú vị, chúng sẽ say sưa lắng nghe, tập
trung tinh thần, mắt nhìn thẳng vào giáo viên. Thỉnh thoảng
chúng sẽ di chuyển ánh nhìn sang bảng đen, nhưng vẫn sẽ
không rời mắt khỏi giáo viên. Cũng có trường hợp học sinh
không chú ý nghe giảng vì bài học nhàm chán. Lúc đó, chúng
vẫn nhìn về phía giáo viên và tỏ vẻ tập trung, nhưng ánh mắt
không còn chăm chú nhìn vào giáo viên nữa, mà dường như
tâm trí đã lang thang đi đâu đó. Những giáo viên nhiều kinh
nghiệm, chỉ cần nhìn lướt qua là sẽ phát hiện ra điều này, họ sẽ
bất thình lình gọi học sinh đứng lên trả lời câu hỏi.
Chúng ta cần lưu ý, quy tắc này không đúng trong một
trường hợp đặc biệt: có một số người luôn tránh né ánh nhìn
của người khác. Khi phát hiện ra mình đang bị theo dõi, họ sẽ
tỏ ra lúng túng, không dám ngẩng đầu lên, càng không dám
nhìn lại đối phương, đó là biểu hiện của hội chứng “sợ bị
người khác nhìn”. Vì vậy, chúng ta không thể dùng tầm nhìn
làm tiêu chí đánh giá tâm tính của kiểu người này.
Một trường hợp khác cũng cần phải nói đến là khi một
người đưa mắt nhìn gần, nhưng tầm nhìn của họ không tập
trung vào người hay vật cần được chú ý, mà mí mắt cụp
xuống, đầu hơi cúi xuống nhìn sàn nhà. Chúng ta không nên
coi đó là biểu hiện “tôi không thấy hứng thú”, mà thực ra là
“tôi đang xấu hổ”. Nhiều trẻ vị thành niên thường có cử chỉ
này khi bị giáo viên hoặc cha mẹ trách mắng, các em cố tỏ ra
hờ hững, coi nhẹ lời người lớn nói để giữ lòng tự tôn, nhưng
chính cử chỉ cúi đầu đã bán đứng cảm xúc thật của chúng, đó
là biểu hiện của sự xấu hổ vì bị phê bình. Đáng tiếc, không chỉ
bản thân chúng không ý thức được điều này mà ngay cả giáo
viên và phụ huynh cũng không hiểu được ý nghĩa đằng sau đôi
mắt nhìn xuống, nên vô tình làm tổn thương đến cảm xúc của
chúng.
TRÒ CHƠI TÌNH HUỐNG
Bây giờ là thời gian chúng ta tham gia trò chơi tình
huống, để kiểm tra kết quả tìm hiểu Chương 01.
Bạn đi ăn trưa với đồng nghiệp. Nhưng hai người không
có chủ ý gì, không biết mình muốn ăn gì và ăn ở đâu.
Bạn: “Cậu muốn ăn gì?”
Ánh mắt ảm đạm chứng tỏ anh/cô ta không hứng thú với
câu hỏi này.
Đồng nghiệp (ánh mắt ảm đạm): “Tùy cậu.” [Vì vậy, bạn
chủ động đưa ra gợi ý.]
Bạn: “Ăn mì nhé? Cậu thích ăn mì không?”
Ánh mắt ảm đạm chứng tỏ anh ta/ cô ta vẫn không hứng
thú với đề nghị của bạn, còn cái nhìn trực diện khi chưa suy
nghĩ thể hiện anh/ cô ta không thành thật.
Đồng nghiệp (nhìn thẳng vào bạn với ánh mắt ảm đạm):
“Ừ, được.”
[Bạn đổi sang một lựa chọn khác.]
Bạn: “Hay là đi ăn đồ xào?”
Ánh mắt vụt sáng lên chứng tỏ anh ta/ cô ta có hứng thú
với đề nghị này, còn di chuyển hướng nhìn thể hiện anh/cô ta
đang suy nghĩ nghiêm túc.
Đồng nghiệp (ánh mắt hơi sáng lên, di chuyển hướng
nhìn): “Cũng được đấy.”
[Vì vậy, các bạn quyết định đi ăn đồ xào.]
Trong lúc ăn, bạn hỏi: “Cậu đã hoàn thành công việc gần
đây chưa?”
Ánh mắt sáng lên cho thấy anh/cô ta có hứng thú với chủ
đề này.
Đồng nghiệp (ánh mắt sáng lên): “Chưa đâu.” [Vì vậy,
bạn tiếp tục chủ đề này.]
Bạn: “Nghe nói dự án lần này rất nặng nề.”
Ánh mắt có hồn thể hiện anh/cô ta đang rất muốn bàn
luận về chủ đề này.
Đồng nghiệp (ánh mắt trở nên rất có hồn): “Đúng vậy, dự
án lần này khó lắm!”
[Bạn tiếp tục nói chuyện với anh/cô ta về chủ đề công
việc.] [Lát sau, bạn nói về bộ phim truyền hình đang xem gần
đây.]
Bạn: “Nam chính cực kỳ đẹp trai, nội dung cũng rất thú
vị…”
Mặc dù anh/cô ta lịch sự thể hiện mình “cảm thấy hứng
thú” với chuyện bạn đang nói, nhưng tầm nhìn đã bán đứng
anh ta/ cô ta thật lòng không hề thấy hứng thú.
Đồng nghiệp thỉnh thoảng gật đầu với bạn, nhưng có một
hai lần di chuyển ánh mắt nhìn ra xa.
[Bạn khéo léo dừng chủ đề này.]
Tải về eBooks hay, chuẩn, đẹp tại HOIMESACH.COM
Tải về eBooks hay, chuẩn, đẹp tại HOIMESACH.COM
Chương 02
NỤ CƯỜI “THẬT GIẢ”
Nụ cười có thể phản ánh nội tâm con người, nhưng cũng
chính vì điều đó nên nó được coi là “kẻ ngụy trang” hay “kẻ
giả tạo”!
Câu chuyện nhỏ, chủ đề lớn
Avà B là đôi bạn rất thân hồi đại học, lúc nào họ cũng đi
cùng nhau. Sau khi tốt nghiệp thì hai người làm việc ở hai
thành phố khác nhau. Mấy năm sau, họ tình cờ gặp lại trên
đường, hai người ghé vào một quán cà phê để hàn huyên về
những chuyện đã trải qua trong vài năm vừa rồi.
A hào hứng kể xấu về bản thân, B chăm chú nhìn A và
gật đầu, thi thoảng lại mỉm cười. A nghĩ rằng cuộc trò chuyện
của họ rất vui vẻ, chắc chắn B sẽ liên lạc lại với mình. Nhưng
A không ngờ rằng B chẳng muốn giữ mối quan hệ này nữa, từ
sau lần gặp mặt đó, cô ấy không bao giờ liên lạc với A.
“Không phải cậu ấy cũng rất vui hay sao?” A cảm thấy
khó hiểu.
Nếu A biết được rằng nụ cười cũng có thật giả, cô sẽ
không còn mong chờ vào kết quả của cuộc gặp gỡ này, đồng
thời hiểu được lý do B cắt đứt liên lạc với mình.
Con người sẽ cười vô số lần trong đời, trung bình một
người sẽ cười từ hơn chục lần đến vài chục lần mỗi ngày, và
có thể cười cả trăm lần mỗi ngày khi còn nhỏ. Nhưng bạn có
biết không? Hơn một nửa trong số đó là những nụ cười giả tạo,
không xuất phát từ đáy lòng.
Ngược lại, có phân nửa nụ cười người khác dành cho
chúng ta cũng là giả tạo. Bạn có tin không? Tại sao chúng ta
lại nhận được những nụ cười giả tạo? Đó là do đối phương
muốn trấn an chúng ta, muốn lấy lòng chúng ta, hoặc chỉ đơn
giản là họ hiểu biết và lịch sự. Tất nhiên cũng có nhiều khả
năng là do chúng ta kể một câu chuyện chẳng thú vị chút nào,
đối phương không muốn chúng ta bị bẽ mặt nên đành cười
nhạt.
Khi phân biệt được nụ cười của đối phương là chân thật
hay giả tạo, chúng ta có thể hiểu được cảm xúc thực sự của họ,
không còn tiếp tục nói về chủ đề hoặc có hành động mà đối
phương không thích, để từ đó dễ dàng hòa hợp với nhau hơn.
Vậy làm thế nào phân biệt được sự thật giả của nụ cười?
Trong thực tế, nụ cười chân thật và nụ cười giả tạo có sự khác
biệt, những nụ cười khác nhau sẽ thể hiện tình cảm khác nhau.
PHẦN A: NỤ CƯỜI CHÂN THẬT
Tiến sĩ Foster được mời giúp xác định xem một nghị sĩ có
đang nói dối về cuộc sống buông thả của mình hay không.
Cộng sự của ông là Torres tiến hành điều tra một người phụ nữ
có liên quan đến cuộc sống riêng tư của nghị sĩ. Khi nói về
nghị sĩ, cô ta không nhịn được cười.
Khi báo cáo với tiến sĩ Foster, Torres nói: “Khi chúng tôi
nói đến nghị sĩ, nụ cười của cô ta như muốn nói rằng cô ta
thực lòng có tình cảm với nghị sĩ.”
Tiến sĩ Foster: “Có nếp nhăn quanh mắt khi cô ta cười
không?” Torres nhớ lại giây lát: “Ừm, có.”
Tiến sĩ Foster: “Vậy là nụ cười thật rồi, nếu là cười giả
tạo thì cô ta sẽ không chớp mắt.”
Nụ cười chân thật có tính lan truyền, chúng ta sẽ dễ dàng
đón nhận những cảm xúc được truyền tải qua nụ cười của đối
phương. Vì thế, mọi người có thể nhầm lẫn nụ cười giả tạo là
chân thật, nhưng ít có khả năng hiểu sai nụ cười chân thật là
giả tạo.
Nụ cười chân thật có một số đặc điểm rất dễ nhận biết.
Khi nụ cười đối phương có đặc điểm giống với miêu tả dưới
đây, thì thường là nụ cười chân thật.
• Cười chảy nước mắt hoặc cười không ngớt
Đây là nụ cười rõ ràng nhất. Nếu một người có thể cười
chảy nước mắt, thậm chí cười không ngớt, mà bản thân họ lại
không phải là một diễn viên hoặc một kẻ lừa đảo tài tình, thì
đó chính là nụ cười chân thật và xuất phát từ tận đáy lòng. Hầu
hết chúng ta đều từng có trải nghiệm này: Khi gặp một chuyện
rất thú vị, chúng ta sẽ cười phá lên, hoặc ôm bụng, đập tay
xuống bàn, rồi nước mắt rỉ ra. Đôi khi chúng ta còn cười đến
nỗi không kìm lại được. Tuy lúc đó bụng chúng ta co rúm lại,
hơi thở dồn dập, nhưng đầu óc tỉnh táo vẫn luôn nhắc nhở
chúng ta không được cười nữa, nhưng chúng ta không thể
dừng lại.
Khi gặp một nụ cười như vậy, chúng ta không có lựa chọn
nào tốt hơn là tin rằng nó xuất phát từ đáy lòng.
• Tiếng cười to và trầm bổng
Tiếng cười giả tạo thường không to, vì nếu cười to mà
không có cảm xúc thật sự thì nghe sẽ khô khốc. Hơn nữa, tiếng
cười to và chân thật thường không tuân theo quy tắc nào,
chúng ta không thể mô phỏng lại tiếng cười đó, nên tiếng cười
to thường là nụ cười chân thật, chứng tỏ người đó đang cảm
thấy vui vẻ hoặc gặp chuyện gì đó thú vị.
Nếu tiếng cười nhỏ, có khả năng rơi vào trường hợp giả
tạo, lúc đó chúng ta cần đánh giá tính thật-giả từ điệu cười của
họ. Bởi vì tiếng cười rất khó bắt chước, nên tiếng cười giả tạo
thường rất ngắn, khó lên xuống giọng. Còn tiếng cười chân
thật cũng rất ngắn, nhưng vẫn mang theo âm điệu trầm bổng
nhất định. Tiếng cười trầm bổng nghe rất tự nhiên, điều này có
nghĩa là nếu âm thanh chúng ta nghe thấy không tự nhiên thì
đó hẳn là nụ cười giả tạo.
• Cười khi đang nói chuyện
Trong một khoảng thời gian ngắn thì con người chỉ có thể
chú ý vào một thứ. Nếu một người cố ý muốn đánh lừa bạn
bằng một nụ cười giả tạo, họ sẽ dừng nói chuyện trong giây lát
để tập trung vào việc “chế tạo” nụ cười. Ngược lại, khi họ
không nhịn được cười vì quá vui mừng, thì nụ cười đó sẽ làm
gián đoạn cuộc trò chuyện đang diễn ra. Tất nhiên, cách nhận
biết này không có nghĩa là mọi nụ cười xuất hiện khi dừng nói
chuyện đều là giả tạo, nhưng phần lớn các trường hợp bật cười
khi đang nói chuyện đều cho thấy đối phương đang thực sự
thoải mái.
• Cười có nếp nhăn ở khóe mắt
Điều này thật tàn nhẫn, nhưng sự thực là nụ cười chân
thật sẽ làm xuất hiện những nếp nhăn nơi khóe mắt!
Xét theo góc độ trạng thái tâm lý, các chị em phụ nữ đều
biết rằng “một nụ cười trẻ ra mười tuổi”. Nhưng trên thực tế,
khi nụ cười xuất phát từ đáy lòng, khóe mắt sẽ xuất hiện nếp
nhăn, nên nhiều phụ nữ muốn giữ gìn nhan sắc sẽ hạn chế cười
để giảm nếp nhăn. Còn xét về tính chân thật của nụ cười thì
nếp nhăn nơi khóe mắt lại là dấu hiệu rõ rệt để phán đoán sự
thật-giả của nụ cười.
Trong bộ phim Lie to me, tiến sĩ Foster đã nói: “Thật
không may, ngay cả những người phụ nữ xinh đẹp cũng không
thể tránh được nếp nhăn do nụ cười mang lại, trừ khi họ tiêm
một loại thuốc khiến cho da và cơ mặt căng cứng để duy trì vẻ
bề ngoài trẻ trung, xinh đẹp, như vậy thì sẽ không có một chút
thay đổi nào trên da khi nhếch miệng mỉm cười.”
• Cười kèm theo chớp mắt
Những người nhìn chằm chằm vào chúng ta và mỉm cười
thường khiến chúng ta sởn tóc gáy.
Nụ cười bắt nguồn từ tâm trạng vui vẻ, nên mỉm cười là
điều hết sức tự nhiên. Tiến sĩ Forster cho rằng người cười giả
tạo sẽ không chớp mắt, vì vậy nụ cười xuất phát từ đáy lòng
thường đi kèm với động tác chớp mắt. Điều này rất dễ hiểu, vì
cứ sau 2 đến 6 giây mọi người sẽ chớp mắt một lần, chớp mắt
là một chuyển động tự nhiên, khi nở một nụ cười chân thật, cơ
thể đang ở trạng thái thoải mái, dễ chịu thì chúng ta sẽ chớp
mắt vào lúc này.
Như chúng tôi đã nói ở trên, một người nói dối thường
nhìn thẳng vào mắt đối phương. Tương tự như vậy, nếu một
người muốn dùng nụ cười giả tạo để biểu đạt tình cảm giả dối,
họ cũng thường nhìn đối phương không chớp mắt.
Do đó, cười và chớp mắt cùng lúc không những rất dễ
thương mà còn thể hiện cảm xúc chân thật.
PHẦN B: NỤ CƯỜI GIẢ TẠO
Chúng ta sẽ dễ dàng nhận biết nụ cười giả tạo khi đối
chiếu với những đặc điểm của nụ cười chân thật.
Cười không phát ra tiếng hay điệu cười khô khốc, cười
khi đang dừng cuộc nói chuyện, cười mà trán và khóe mắt
không có gì thay đổi, không có nếp nhăn, cười không kèm
theo chớp mắt… đều là những nụ cười giả tạo. Điều thú vị hơn
là nụ cười giả tạo thường xuất hiện khi trong lòng chúng ta
không có cảm giác vui vẻ, thân thiện, nhưng hoàn cảnh giao
tiếp lại buộc chúng ta phải thể hiện những tâm tình này. Ví dụ
khi bạn tham dự đám cưới của chú rể là họ hàng xa. Bạn
không hề cảm nhận được niềm vui của anh ta, cũng không
mừng cho anh ta, nhưng do đang tham dự đám cưới nên buộc
phải tỏ ra vui mừng. Ngược lại, khi viếng đám tang của một
người bạn không thân thiết, dù không mấy đau buồn nhưng
bạn vẫn phải cố thể hiện tâm trạng đó.
Đôi khi, nụ cười giả tạo không chỉ phản ánh chúng ta
không có loại cảm xúc mà chúng ta đang cố tình thể hiện, mà
nó còn che đậy hoặc thể hiện một loại cảm xúc trái ngược như
sợ hãi, tức giận và khinh bỉ.
Nhóm cộng sự của tiến sĩ Letterman nhận nhiệm vụ bảo
vệ một chính trị gia là ứng cử viên Tổng thống đến từ Hàn
Quốc, đã nộp đơn xin bảo vệ an toàn cá nhân. Con trai của
chính trị gia này yêu một cô gái người Mỹ, họ chuẩn bị tổ
chức đám cưới ở Mỹ.
Nhóm cộng sự đã tiến hành bảo vệ rất nghiêm ngặt,
nhưng con trai của chính trị gia vẫn không may bị bắn, phải
vào viện điều trị. Tiến sĩ Letterman yêu cầu cộng sự Rauck lấy
video giám sát địa điểm tổ chức đám cưới. Rauck giới thiệu
tóm tắt với các nhân viên điều tra khác về cách nhận biết hung
thủ giấu mặt: hung thủ có ý định giết chết chú rể, nên dù hắn
có che giấu tâm tư tài tình đến mấy cũng sẽ để lộ những sơ hở
nhỏ. Các nhân viên điều tra cần phải tìm ra cảm xúc thật ẩn
sau nụ cười.
Rauck: “Những video này được lấy từ chỗ nhiếp ảnh gia
của đám cưới, hầu hết được ghi lại trước khi có tiếng súng nổ,
nên không thể quan sát rõ được sự tức giận hoặc sợ hãi của
hung thủ. Chúng ta phải tìm ra kẻ đã cố che đậy cảm xúc đó.
Do hiện trường là một đám cưới, chắc chắn đa số mọi người
chỉ giả vờ vui vẻ, nên các anh sẽ thấy rất nhiều người đang che
giấu cảm xúc hoặc mỉm cười giả tạo.”
Rauck lấy một bức ảnh làm ví dụ, anh ta chỉ vào bức ảnh,
nói: “Chúng ta phải tìm kiếm những nụ cười sợ hãi, nụ cười
giận dữ và nụ cười khinh bỉ như thế này. Hãy tìm ra kẻ có kiểu
cười này và đánh dấu lại.”
Nụ cười tựa như một chất gây mê. Con người thường có
thói quen là dùng nụ cười che đậy cảm xúc thật. Nụ cười kỳ
diệu ở chỗ trong lúc mê hoặc đối phương, nó có thể làm tê liệt
chính chúng ta. Thời xưa có rất nhiều câu nói miêu tả tác dụng
mê hoặc của nụ cười giả tạo, chẳng hạn như “Con hổ biết
cười”, “Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm”. Chúng ta phải
nhận thức được rằng khi một người mỉm cười với chúng ta, rất
có khả năng trong lòng họ đang tính toá...
Địa chỉ: 175 Giảng Võ - Hà Nội
ĐT: (84-24) 3851 5380 – Fax: (84-24) 3851 5381; Email:
info@nxblaodong.com.vn
Website: www.nxblaodong.com.vn
Chi nhánh phía Nam
Số 85 Cách mạng Tháng tám, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh
ĐT: 028.38390970; Fax: 028.39257205
GIẢI MÃ HÀNH VI, BẮT GỌN TÂM LÝ
Chịu trách nhiệm xuất bản:
Giám đốc - Tổng biên tập
MAI THỊ THANH HẰNG
Biên tập: Bùi Thị Phương Thúy
Sửa bản in: Quân Đặng Bìa: Mạnh Cường
Trình bày: Diệu Linh
In 3.000 cuốn, khổ 15 x 23 cm tại Công ty TNHH MTV In và
TM TTXVN - Vinadataxa
Địa chỉ: Số 70/342 Khương Đình, Hạ Đình, Thanh Xuân, Hà
Nội. Giấy xác nhận đăng kí kế hoạch xuất bản: 7112020/CXBIPH/26-37/LĐ Quyết định xuất bản số: 554/QĐNXBLĐ cấp ngày 10/06/2020.
ISBN: 978-604-9929-01-4
In xong và nộp lưu chiểu năm 2020.
HỘI MÊ SÁCH
Tải eBooks miễn phí tại https://hoimesach.com
Nhận eBooks miễn phí qua
Zalo: https://zalo.hoimesach.com
Group: https://facebook.com/groups/mesachhoi
GIỚI THIỆU NỘI DUNG
Cuốn sách này là một tài liệu thực hành về tâm lý học
hành vi, lý giải trạng thái tâm lý của một người trên góc độ
phân tích tâm lý, có thể vận dụng trong nhiều lĩnh vực như
quản lý tổ chức, giáo dục đào tạo, giao tiếp xã hội.
Cuốn sách gồm 23 chương, mỗi chương giải thích một
nội dung hành vi độc lập, trong đó giới thiệu cụ thể những
phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để phân tích hành vi
của con người. 23 phương pháp nhằm giải mã ánh mắt, biểu
cảm, cử động tay, tư thế, trang phục, lời nói, thói quen và sở
thích… được đề cập trong cuốn sách đều đi kèm ví dụ thực tế,
được trình bày rất đầy đủ và rõ ràng trước mắt người đọc.
LỜI NÓI ĐẦU
Vài năm gần đây, bộ phim truyền hình Lie to me của Mỹ
rất nổi tiếng và sở hữu một lượng khán giả khổng lồ, được lấy
cảm hứng từ những nghiên cứu thực tế của chuyên gia hành vi
học Paul Ekman. Nam chính sau một thời gian dài quan sát và
rèn luyện đã có khả năng “nhìn thấu lòng người”, không có
một lời nói dối nào có thể qua mắt được anh ta. Chỉ mất vài
giây quan sát là anh ta có thể đoán ra ngay cảm xúc thật và suy
nghĩ giấu kín trong lòng đối phương.
Trên thực tế, từ trước khi nhà tâm lý học người Mỹ John
J. Watson sáng lập nên “chủ nghĩa hành vi”, nghiên cứu tâm lý
thông qua hành vi đã là một phương pháp được sử dụng phổ
biến trong tâm lý học.
“Họa hổ họa bì nan họa cốt, Tri nhân tri diện bất tri
tâm.”1 Từ xưa đến nay, lòng người luôn là thứ khó đoán nhất.
Không hiếm gặp những tình huống như sau trong cuộc sống:
Người bạn chí cốt “đâm” cho bạn một nhát dao khi bạn không
đề phòng, còn kẻ thù lại dang tay giúp đỡ khi bạn đang trong
cơn nguy khốn. Vậy rốt cuộc phải làm thế nào chúng ta mới
hiểu được người khác?
1
Vẽ cọp, vẽ da, khó vẽ xương. Biết người, biết mặt,
nhưng không biết lòng.
Chúng ta không thể quan sát, nắm bắt được tâm lý của
một người, nhưng những cử chỉ, hành động mà họ thể hiện ra
bên ngoài lại rất rõ ràng. Vì tâm lý ảnh hưởng đến hành vi,
hành vi phản ánh tâm lý, cho nên chúng ta có thể tìm hiểu tâm
lý của một người bằng cách quan sát hành vi của họ. Trong
cuộc sống, chúng ta thường đặt câu hỏi: “Anh/cô ta đang nghĩ
gì?” “Anh/ cô ta nói thật không?” “Anh/cô ta có thích (ghét)
mình không?” Chúng ta rất dễ phiền não vì những câu hỏi như
vậy, bởi lẽ chúng ta không tài nào tìm ra đáp án.
Cuốn sách này sẽ dạy cho bạn cách tìm ra câu trả lời, dẫn
dắt bạn bước vào hành trình khám phá những bí ẩn của tâm lý
học. Có lẽ dùng từ “trao đổi” và “tổng kết” sẽ hợp lý hơn từ
“dạy”, vì những người đi trước đã đưa ra nhiều lý thuyết, phân
tích sâu sắc ý nghĩa tâm lý thể hiện đằng sau cử chỉ, hành
động, dựa vào chính kinh nghiệm sống và quá trình nghiên
cứu khoa học của họ. Chúng tôi chỉ sàng lọc những kiến thức
đó, loại bỏ các lý thuyết khó thực hành hoặc khó vận dụng
trong cuộc sống thực tế, giữ lại những phương pháp có thể
giúp người đọc rèn luyện kỹ năng “đọc tâm”. Chúng tôi tin
rằng sau khi đọc kỹ cuốn sách này, kết hợp với sự kiên trì
luyện tập, bạn sẽ dễ dàng học được “thuật đọc tâm”.
Thuật đọc tâm bao quát nhiều nội dung, chúng ta không
thể nắm rõ tất cả hoặc trở thành “bậc thầy đọc tâm” chỉ trong
thời gian ngắn. Nhưng cũng có một số phương pháp đọc tâm
rất dễ hiểu và dễ nắm bắt. Cuốn sách này đã tóm lược những
phương pháp đọc tâm đó, chia thành 23 nội dung phán đoán
tâm lý của con người, bao gồm nét mặt, tư thế, lời nói, nét
chữ, thói quen, sở thích, đặc điểm giới tính…
Các bạn có thể đọc riêng từng chương của cuốn sách, để
không mất nhiều thời gian và tìm đọc được phần mình quan
tâm: nhiều người không có nhiều thời gian đọc sách, trong khi
đó các loại sách phổ biến trên thị trường lại quá nghèo nàn về
mặt nội dung, hoặc là nội dung đầy đủ nhưng sách dày cộp,
quá nhiều chi tiết rườm rà, khiến người đọc gặp khó khăn khi
muốn tìm nội dung họ cần.
Tóm lại, cuốn sách này đã đúc rút 23 điểm then chốt, có
giá trị nhất từ những nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về
thuật đọc tâm. Mỗi điểm then chốt đều chắt lọc những nội
dung tinh túy, trình bày một cách sinh động, sâu sắc về thuật
đọc tâm bằng ngôn từ đơn giản, dễ hiểu, giúp bạn đọc dễ dàng
tiếp thu và tiết kiệm tối đa thời gian của mình.
Chương 01
ÁNH MẮT CHỨA ĐỰNG NỘI TÂM
Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn. Muốn hiểu được lòng dạ
người khác, trước tiên cần đọc được ánh mắt của họ.
Câu chuyện nhỏ, chủ đề lớn
Cô A đang yêu, cô nghĩ rằng anh B cũng yêu cô, vì trong
các cuộc hẹn hò anh ta thường nói những lời ngọt ngào và thề
non hẹn biển. Mỗi lần anh B hứa hẹn với cô, anh ta đều nhìn
chằm chằm vào cô, ánh mắt toát lên vẻ rạo rực. Cô A nghĩ
rằng ánh mắt trìu mến của anh ta khi nói những lời đó mới là
biểu cảm chân thành, cho nên cô cảm thấy rất hạnh phúc.
Nhưng, sau khi cô A đưa tiền mua nhà cho anh B, anh ta
bỗng biến mất một cách bí ẩn. Hóa ra hắn là kẻ chuyên lừa dối
tình cảm của người khác, kết hôn giả để lừa tiền những phụ nữ
nhẹ dạ cả tin như cô A.
Cô A không hiểu tại sao anh B có thể nói dối như thật?
Nếu biết cách đọc ánh mắt, chắc chắn cô A sẽ không còn
nghĩ rằng biểu cảm của anh B là chân thành.
Những người thích đọc tiểu thuyết kiếm hiệp không còn
lạ gì với cách miêu tả “đôi mắt anh ta toát lên vài phần sát
khí”, “đôi mắt anh ta lạnh giá như băng, chẳng có chút cảm
xúc nào.”
Còn những người thích đọc tiểu thuyết lãng mạn cũng khá
quen thuộc với những câu như “ánh mắt cô ấy dịu dàng như
làn nước”, “ánh mắt anh ta chứa đầy sự tuyệt vọng và bất lực”.
Xét cho cùng, mắt là bộ phận được cấu thành từ một số
protein, sao có thể toát lên “sát khí” hay “dịu dàng”, sao có thể
“lạnh giá” hay “ấm áp”? Đây chính là sự kỳ diệu của đôi mắt.
Mắt của con người đã vượt xa chức năng “thị giác”, nó đã trở
thành một công cụ hỗ trợ cho việc biểu đạt tình cảm, có thể
nói nó là phương tiện biểu đạt tình cảm quan trọng nhất ngoài
nét mặt và ngôn ngữ cơ thể. Chính vì vậy, chúng tôi đặt nội
dung nói về mắt ở ngay chương mở đầu cuốn sách.
Trong Chương 1, chúng ta sẽ tìm hiểu cách phân biệt
những trạng thái tình cảm được thể hiện qua ánh mắt. Khi nắm
vững ba khía cạnh dưới đây và khéo léo vận dụng chúng, chắc
chắn chúng ta sẽ đọc được ánh mắt của người khác.
PHẦN A: NỘI DUNG CỦA ÁNH MẮT
Lương Triều Vỹ là ngôi sao hạng A của Trung Quốc, anh
được mệnh danh là “người tình quốc dân”. Tại sao trong số
bao nhiêu ngôi sao nam ở Trung Quốc, chỉ có mình Lương
Triều Vỹ được gọi là “người tình quốc dân”? Điều này phải
nói đến sự quyến rũ của Lương Triều Vỹ.
Mọi cử chỉ, thần thái và biểu cảm của Lương Triều Vỹ
đều toát lên sự thu hút kỳ lạ, nhưng điểm đặc biệt nhất là đôi
mắt dường như “có điện”. Thậm chí rất nhiều phóng viên còn
tiết lộ rằng khi phỏng vấn họ đều không dám nhìn thẳng vào
đôi mắt của anh. Như thế nào mới được coi là đôi mắt như “có
điện”? Mắt như “có điện” thể hiện điều gì?
Có người nói, mắt Lương Triều Vỹ như “có điện”, vì nó
chứa đựng những cảm xúc ẩn giấu, sâu đậm. Khi anh đưa mắt
nhìn, bạn sẽ cảm thấy dường như có hàng ngàn câu chuyện ẩn
sau đôi mắt ấy. Ánh mắt Lương Triều Vỹ luôn đượm vẻ u hoài
nhưng trong trẻo, bi sầu nhưng kiên nghị, làm mê hoặc đối
phương, khiến họ như bị “điện giật”.
Không chỉ các diễn viên từng đóng nhiều vai khác nhau
mới có ánh mắt phức tạp, ánh mắt của người bình thường cũng
thể hiện những nội dung phức tạp, đôi khi còn vượt ra ngoài trí
tưởng tượng của chúng ta.
Con người có bốn loại cảm xúc cơ bản là: vui mừng, ngạc
nhiên, buồn bã và sợ hãi. Ánh mắt thể hiện những cảm xúc
này đều có một điểm chung là “sáng” lên. Trong khoảnh khắc
con người buồn bã hay vui mừng, ngạc nhiên hay sợ hãi, ánh
mắt sẽ vụt sáng. Khả năng nhận biết cảm xúc thể hiện qua ánh
mắt là bẩm sinh, hầu hết mọi người sẽ có thể ngay lập tức hiểu
được hàm ý đối phương thể hiện qua ánh mắt, cho nên ở đây
chúng tôi không đi sâu vào điều này.
Ánh mắt của con người thể hiện rất nhiều nội dung phức
tạp. Chúng ta cần nghiên cứu kỹ hơn ngoài những cảm xúc cơ
bản đã nói ở trên. Dưới đây là một số phương pháp chính để
phân biệt nội dung của ánh mắt, bạn đọc kỹ theo trật tự văn
bản sẽ hiểu được ý nghĩa trong ánh mắt của người khác.
• Đôi mắt “có hồn” hay “vô hồn”?
Chúng ta thường nói đôi mắt “long lanh có hồn” để chỉ
mắt của một người hơi lồi ra bên ngoài, con mắt như có tia
sáng. Ánh mắt này thể hiện một người có trạng thái tinh thần
rất tốt và tập trung. Còn đôi mắt vô hồn chỉ ánh mắt phân tán,
đờ đẫn, như chưa tỉnh ngủ. Phần lớn các trường hợp mắt vô
hồn là do đối phương không hiểu nội dung liên quan đến chủ
đề mà bạn đang nói, hoặc có tâm trạng không tốt, nên ánh mắt
trở nên hỗn loạn. Người ta thường ví đôi mắt có hồn như vì
sao, còn đôi mắt vô hồn như sương mù buổi sáng.
• “Độ sáng” của mắt
Dựa vào cái hồn, tức là độ sáng của mắt, chúng ta có thể
đoán được tâm tính con người.
Ánh mắt mập mờ, lúc sáng lúc tối thể hiện tâm trạng bất
định của một người, hoặc là họ có tính cách xốc nổi, hoặc là
họ định nói dối điều gì đó. Ánh mắt có hồn, nhưng không vụt
sáng lên, thể hiện tính cách can đảm, kiên cường và trạng thái
tinh thần khá tốt. Ánh mắt sáng rực thể hiện tinh thần vô cùng
hưng phấn, hoặc là người đó đang có tin vui, hoặc là bản tính
hay cáu gắt, kích động.
• Chuyển động của mắt
Ánh mắt thường xuyên chuyển động. Nếu chúng ta cảm
nhận rằng ánh mắt của đối phương vẩn đục, chắc chắn con mắt
của họ sẽ không xoay chuyển, giống như ao tù nước đọng.
Ánh mắt sáng rực nhưng không hề xoay chuyển, luôn nhìn
chằm chằm, sẽ khiến người khác không hài lòng. Điều đáng
chú ý là ánh mắt sáng, chuyển động linh hoạt thể hiện một
người thông minh lanh lợi, có thể họ đang nghĩ đến chuyện gì
đó thú vị. Nhưng nếu ánh mắt đó chuyển động liên tục thì lại
thể hiện rằng đối phương đang chần chừ, lưỡng lự, ngoài ra
đôi mắt quá “lanh lợi” sẽ trở thành “gian xảo”.
PHẦN B: HƯỚNG NHÌN
Trong bộ phim Lie to me, tiến sĩ Cal Letterman đã nhận
một vụ án từ ngài thị trưởng: một nữ giáo viên trung học ở
miền tây bắc bị sát hại. Kẻ tình nghi là học sinh của nạn nhân,
chưa đến tuổi thành niên, cha mẹ cậu ta lại là những tín đồ
sùng đạo Ki-tô, nên phiên xét xử sẽ rất căng thẳng, cần phải
đảm bảo không có một chút sai sót nào. Ngài thị trưởng muốn
điều tra thận trọng để xác định chắc chắn hành vi phạm tội của
kẻ tình nghi.
Tiến sĩ Letterman và cộng sự của ông là tiến sĩ Foster
nhanh chóng tiếp xúc với nghi phạm đã có “chứng cứ xác
thực” đó. Đầu tiên, tiến sĩ Foster – một chuyên gia tâm lý học,
dẫn dắt cậu ta vào chủ đề cuộc trò chuyện. Sau đó, tiến sĩ
Letterman sử dụng tư duy nhạy bén của mình để đặt câu hỏi
cho kẻ tình nghi.
Tiến sĩ Letterman: “Tôi nghe nói cháu đã được vào đội thi
chạy của trường?”
Kẻ tình nghi: “Cháu chưa vào đội, họ không cần cháu.”
Tiến sĩ Letterman: “Thành tích chạy tốt nhất của cháu
trong năm nay là lần nào?”
Kẻ tình nghi (di chuyển hướng nhìn): “… Cháu không
biết, có lẽ là trong cuộc đua với Jefferson vào tuần trước.”
Tiến sĩ Letterman: “Lúc cháu chạy đua, cơ bắp của cháu
thế nào?”
Kẻ tình nghi (di chuyển tầm nhìn): “… Cháu nghĩ… rất
tốt…”
Tiến sĩ Letterman: “Còn lúc cháu chạy bộ vào cái đêm bị
bắt?” Kẻ tình nghi (nhìn thẳng vào Letterman): “Cháu cảm
thấy ổn.”
Kết thúc cuộc trao đổi, khi nhân viên FBI hỏi tiến sĩ
Letterman, ông nói: “Khi tôi hỏi cậu ta thành tích chạy tốt nhất
của năm nay, cậu ta cắt đứt sự giao tiếp bằng ánh mắt với tôi
để tìm câu trả lời chính xác. Nhưng khi tôi hỏi cậu ta về hôm
cô giáo bị sát hại, cậu ta không tránh né ánh mắt của tôi, cũng
không có biểu hiện hồi tưởng lại, chứng tỏ cậu ta đang nói
dối.”
Nhân viên FBI: “Tôi nghĩ khi nói dối người ta sẽ tránh
mắt của người đối diện chứ.”
Tiến sĩ Letterman: “Không, trên thực tế, khi mọi người
nói dối thường có xu hướng nhìn vào anh, để quan sát xem anh
có tin lời nói dối của họ hay không.”
Ở đây, tiến sĩ Letterman đã giúp chúng ta sửa lại một
quan niệm sai lầm phổ biến: mọi người thường cho rằng trong
một cuộc trò chuyện, nếu đối phương không nhìn thẳng vào
mắt mình, liên tục chớp mắt hoặc di chuyển hướng nhìn, thì
chứng tỏ người đó đang nói dối.
Quan niệm này là sai. Thực ra, khi nói dối người nói sẽ
nhìn chằm chằm vào người nghe, vì họ biết lời họ nói không
đáng tin, nên mới nhìn thẳng vào mắt đối phương để thể hiện
sự “chân thành”. Do đó, khi có người “đắm đuối” nhìn chúng
ta trong lúc nói chuyện, chúng ta cần xem xét cẩn thận độ xác
thực trong lời nói của họ.
Đây là một quan niệm sai lầm về ánh mắt. Khi chúng ta
không nắm bắt được hướng nhìn, thì sẽ không thể hiểu được ý
nghĩa thực sự của ánh mắt, dẫn đến phán đoán sai lầm do “tự
cho mình là đúng”. Ví dụ, khi người vợ tra hỏi anh chồng tối
qua đã đi đâu, vì còn đang đau đầu, khó chịu do đã uống quá
nhiều rượu nên anh chồng chuyển ánh mắt, cố nhớ lại chuyện
xảy ra vào tối hôm qua, có khả năng người vợ sẽ hiểu nhầm
“anh ta tránh né vì định nói dối mình”, làm tăng thêm mâu
thuẫn giữa hai vợ chồng. Trong cuộc sống, chúng ta thường
xuyên bắt gặp những tình huống hiểu nhầm như vậy, thế nên
hiểu đúng hướng nhìn là điều vô cùng quan trọng.
Khi nói chuyện, hướng xoay chuyển khác nhau của con
mắt sẽ thể hiện những trạng thái tâm lý khác nhau. Khi một
người đảo mắt lên, xuống, rồi từ trái sang phải, có thể anh ta
đang sợ hãi vì nói dối, hoặc không tự tin vào quan điểm của
mình. Nói tóm lại, chắc chắn họ đang có tâm trạng không bình
tĩnh. Còn nếu một người chỉ liếc mắt sang trái hoặc hoặc sang
phải, có nghĩa là anh ta suy nghĩ rất nhanh. Ví dụ, trong cuộc
thi hùng biện, con mắt của hai đối thủ thường liếc rất nhanh
sang hai bên. Chúng ta cũng thường bắt gặp tình huống tương
tự trong các trận đấu cờ vua và cờ vây.
Ngoài ra, có một hiện tượng thú vị: khi đàn ông gặp được
người phụ nữ mà họ có cảm tình, họ thường không nhìn chằm
chằm vào đối phương, mà sẽ quay mặt đi chỗ khác, thỉnh
thoảng liếc mắt nhìn lén. Còn khi đàn ông nhìn một người phụ
nữ không chớp mắt thì chưa chắc họ đã hứng thú với cô ấy, đó
chỉ là một hành vi bản năng, diễn ra trong vô thức, nhằm thể
hiện họ là phái mạnh. Rất nhiều phụ nữ không biết điều này
nên thường oán trách người yêu cứ thích nhìn người phụ nữ
khác. Khác với đàn ông, phụ nữ khi yêu thì “trong mắt chỉ có
một người duy nhất”. Khi thực sự dành trọn tình cảm cho
người yêu, phụ nữ sẽ không để ý đến những người đàn ông
khác, vì họ đã dành hết thời gian để quan sát nhất cử nhất
động của anh ta mất rồi.
PHẦN C: TẦM NHÌN
Có một cô gái trẻ tuổi, thông minh đang đắm chìm trong
tình yêu. Chủ nhật nọ, cô và bạn trai có một cuộc hẹn hò lãng
mạn như bao lần khác: họ cùng nhau đi ăn uống, mua sắm,
xem phim… Sau khi ra khỏi rạp phim, hai người bước vào
một cửa hàng đồ ăn nhanh, cô gái nhớ lại những tình tiết trong
bộ phim vừa xem, hào hứng bình luận nữ chính có góc nhìn
nào đẹp nhất, nam chính có câu thoại nào cảm động nhất… Cô
thì thao thao bất tuyệt, còn bạn trai chỉ thỉnh thoảng phụ họa
một vài câu, hoặc trêu chọc cô. Cô gái nghĩ bầu không khí
giữa hai người rất hòa hợp, mặc dù đôi lúc chàng trai lại
hướng mắt nhìn về phía xa.
Cô gái đáng thương không hề nhận ra rằng mình nên
dừng cuộc nói chuyện vô nghĩa này lại, vì bạn trai không hứng
thú với những lời cô nói, anh ta đang cảm thấy nhàm chán.
Trong các cuộc trò chuyện hằng ngày, khi đối phương liên
tục di chuyển ánh mắt không có nghĩa là anh ta chán ghét chủ
đề đang nói. Tuy nhiên, khi đối phương rời mắt và nhìn ra xa,
chúng ta cần phải chú ý, vì điều này thể hiện rằng họ không
hứng thú với những gì chúng ta đang nói.
Khi nói chuyện, nếu người nói nhìn vào đối phương, đặc
biệt là nhìn vào mắt đối phương, chứng tỏ họ cực kỳ hứng thú
và tập trung lắng nghe. Còn nếu người nói đưa mắt nhìn phía
xa, thì chứng tỏ họ không thấy hứng thú hoặc “tâm trí đang
treo trên mây”. Đây là một quy tắc đúng với hầu hết tình
huống, nó thể hiện rõ ràng nhất ở các học sinh khi đang trong
giờ học. Nếu bài học thú vị, chúng sẽ say sưa lắng nghe, tập
trung tinh thần, mắt nhìn thẳng vào giáo viên. Thỉnh thoảng
chúng sẽ di chuyển ánh nhìn sang bảng đen, nhưng vẫn sẽ
không rời mắt khỏi giáo viên. Cũng có trường hợp học sinh
không chú ý nghe giảng vì bài học nhàm chán. Lúc đó, chúng
vẫn nhìn về phía giáo viên và tỏ vẻ tập trung, nhưng ánh mắt
không còn chăm chú nhìn vào giáo viên nữa, mà dường như
tâm trí đã lang thang đi đâu đó. Những giáo viên nhiều kinh
nghiệm, chỉ cần nhìn lướt qua là sẽ phát hiện ra điều này, họ sẽ
bất thình lình gọi học sinh đứng lên trả lời câu hỏi.
Chúng ta cần lưu ý, quy tắc này không đúng trong một
trường hợp đặc biệt: có một số người luôn tránh né ánh nhìn
của người khác. Khi phát hiện ra mình đang bị theo dõi, họ sẽ
tỏ ra lúng túng, không dám ngẩng đầu lên, càng không dám
nhìn lại đối phương, đó là biểu hiện của hội chứng “sợ bị
người khác nhìn”. Vì vậy, chúng ta không thể dùng tầm nhìn
làm tiêu chí đánh giá tâm tính của kiểu người này.
Một trường hợp khác cũng cần phải nói đến là khi một
người đưa mắt nhìn gần, nhưng tầm nhìn của họ không tập
trung vào người hay vật cần được chú ý, mà mí mắt cụp
xuống, đầu hơi cúi xuống nhìn sàn nhà. Chúng ta không nên
coi đó là biểu hiện “tôi không thấy hứng thú”, mà thực ra là
“tôi đang xấu hổ”. Nhiều trẻ vị thành niên thường có cử chỉ
này khi bị giáo viên hoặc cha mẹ trách mắng, các em cố tỏ ra
hờ hững, coi nhẹ lời người lớn nói để giữ lòng tự tôn, nhưng
chính cử chỉ cúi đầu đã bán đứng cảm xúc thật của chúng, đó
là biểu hiện của sự xấu hổ vì bị phê bình. Đáng tiếc, không chỉ
bản thân chúng không ý thức được điều này mà ngay cả giáo
viên và phụ huynh cũng không hiểu được ý nghĩa đằng sau đôi
mắt nhìn xuống, nên vô tình làm tổn thương đến cảm xúc của
chúng.
TRÒ CHƠI TÌNH HUỐNG
Bây giờ là thời gian chúng ta tham gia trò chơi tình
huống, để kiểm tra kết quả tìm hiểu Chương 01.
Bạn đi ăn trưa với đồng nghiệp. Nhưng hai người không
có chủ ý gì, không biết mình muốn ăn gì và ăn ở đâu.
Bạn: “Cậu muốn ăn gì?”
Ánh mắt ảm đạm chứng tỏ anh/cô ta không hứng thú với
câu hỏi này.
Đồng nghiệp (ánh mắt ảm đạm): “Tùy cậu.” [Vì vậy, bạn
chủ động đưa ra gợi ý.]
Bạn: “Ăn mì nhé? Cậu thích ăn mì không?”
Ánh mắt ảm đạm chứng tỏ anh ta/ cô ta vẫn không hứng
thú với đề nghị của bạn, còn cái nhìn trực diện khi chưa suy
nghĩ thể hiện anh/ cô ta không thành thật.
Đồng nghiệp (nhìn thẳng vào bạn với ánh mắt ảm đạm):
“Ừ, được.”
[Bạn đổi sang một lựa chọn khác.]
Bạn: “Hay là đi ăn đồ xào?”
Ánh mắt vụt sáng lên chứng tỏ anh ta/ cô ta có hứng thú
với đề nghị này, còn di chuyển hướng nhìn thể hiện anh/cô ta
đang suy nghĩ nghiêm túc.
Đồng nghiệp (ánh mắt hơi sáng lên, di chuyển hướng
nhìn): “Cũng được đấy.”
[Vì vậy, các bạn quyết định đi ăn đồ xào.]
Trong lúc ăn, bạn hỏi: “Cậu đã hoàn thành công việc gần
đây chưa?”
Ánh mắt sáng lên cho thấy anh/cô ta có hứng thú với chủ
đề này.
Đồng nghiệp (ánh mắt sáng lên): “Chưa đâu.” [Vì vậy,
bạn tiếp tục chủ đề này.]
Bạn: “Nghe nói dự án lần này rất nặng nề.”
Ánh mắt có hồn thể hiện anh/cô ta đang rất muốn bàn
luận về chủ đề này.
Đồng nghiệp (ánh mắt trở nên rất có hồn): “Đúng vậy, dự
án lần này khó lắm!”
[Bạn tiếp tục nói chuyện với anh/cô ta về chủ đề công
việc.] [Lát sau, bạn nói về bộ phim truyền hình đang xem gần
đây.]
Bạn: “Nam chính cực kỳ đẹp trai, nội dung cũng rất thú
vị…”
Mặc dù anh/cô ta lịch sự thể hiện mình “cảm thấy hứng
thú” với chuyện bạn đang nói, nhưng tầm nhìn đã bán đứng
anh ta/ cô ta thật lòng không hề thấy hứng thú.
Đồng nghiệp thỉnh thoảng gật đầu với bạn, nhưng có một
hai lần di chuyển ánh mắt nhìn ra xa.
[Bạn khéo léo dừng chủ đề này.]
Tải về eBooks hay, chuẩn, đẹp tại HOIMESACH.COM
Tải về eBooks hay, chuẩn, đẹp tại HOIMESACH.COM
Chương 02
NỤ CƯỜI “THẬT GIẢ”
Nụ cười có thể phản ánh nội tâm con người, nhưng cũng
chính vì điều đó nên nó được coi là “kẻ ngụy trang” hay “kẻ
giả tạo”!
Câu chuyện nhỏ, chủ đề lớn
Avà B là đôi bạn rất thân hồi đại học, lúc nào họ cũng đi
cùng nhau. Sau khi tốt nghiệp thì hai người làm việc ở hai
thành phố khác nhau. Mấy năm sau, họ tình cờ gặp lại trên
đường, hai người ghé vào một quán cà phê để hàn huyên về
những chuyện đã trải qua trong vài năm vừa rồi.
A hào hứng kể xấu về bản thân, B chăm chú nhìn A và
gật đầu, thi thoảng lại mỉm cười. A nghĩ rằng cuộc trò chuyện
của họ rất vui vẻ, chắc chắn B sẽ liên lạc lại với mình. Nhưng
A không ngờ rằng B chẳng muốn giữ mối quan hệ này nữa, từ
sau lần gặp mặt đó, cô ấy không bao giờ liên lạc với A.
“Không phải cậu ấy cũng rất vui hay sao?” A cảm thấy
khó hiểu.
Nếu A biết được rằng nụ cười cũng có thật giả, cô sẽ
không còn mong chờ vào kết quả của cuộc gặp gỡ này, đồng
thời hiểu được lý do B cắt đứt liên lạc với mình.
Con người sẽ cười vô số lần trong đời, trung bình một
người sẽ cười từ hơn chục lần đến vài chục lần mỗi ngày, và
có thể cười cả trăm lần mỗi ngày khi còn nhỏ. Nhưng bạn có
biết không? Hơn một nửa trong số đó là những nụ cười giả tạo,
không xuất phát từ đáy lòng.
Ngược lại, có phân nửa nụ cười người khác dành cho
chúng ta cũng là giả tạo. Bạn có tin không? Tại sao chúng ta
lại nhận được những nụ cười giả tạo? Đó là do đối phương
muốn trấn an chúng ta, muốn lấy lòng chúng ta, hoặc chỉ đơn
giản là họ hiểu biết và lịch sự. Tất nhiên cũng có nhiều khả
năng là do chúng ta kể một câu chuyện chẳng thú vị chút nào,
đối phương không muốn chúng ta bị bẽ mặt nên đành cười
nhạt.
Khi phân biệt được nụ cười của đối phương là chân thật
hay giả tạo, chúng ta có thể hiểu được cảm xúc thực sự của họ,
không còn tiếp tục nói về chủ đề hoặc có hành động mà đối
phương không thích, để từ đó dễ dàng hòa hợp với nhau hơn.
Vậy làm thế nào phân biệt được sự thật giả của nụ cười?
Trong thực tế, nụ cười chân thật và nụ cười giả tạo có sự khác
biệt, những nụ cười khác nhau sẽ thể hiện tình cảm khác nhau.
PHẦN A: NỤ CƯỜI CHÂN THẬT
Tiến sĩ Foster được mời giúp xác định xem một nghị sĩ có
đang nói dối về cuộc sống buông thả của mình hay không.
Cộng sự của ông là Torres tiến hành điều tra một người phụ nữ
có liên quan đến cuộc sống riêng tư của nghị sĩ. Khi nói về
nghị sĩ, cô ta không nhịn được cười.
Khi báo cáo với tiến sĩ Foster, Torres nói: “Khi chúng tôi
nói đến nghị sĩ, nụ cười của cô ta như muốn nói rằng cô ta
thực lòng có tình cảm với nghị sĩ.”
Tiến sĩ Foster: “Có nếp nhăn quanh mắt khi cô ta cười
không?” Torres nhớ lại giây lát: “Ừm, có.”
Tiến sĩ Foster: “Vậy là nụ cười thật rồi, nếu là cười giả
tạo thì cô ta sẽ không chớp mắt.”
Nụ cười chân thật có tính lan truyền, chúng ta sẽ dễ dàng
đón nhận những cảm xúc được truyền tải qua nụ cười của đối
phương. Vì thế, mọi người có thể nhầm lẫn nụ cười giả tạo là
chân thật, nhưng ít có khả năng hiểu sai nụ cười chân thật là
giả tạo.
Nụ cười chân thật có một số đặc điểm rất dễ nhận biết.
Khi nụ cười đối phương có đặc điểm giống với miêu tả dưới
đây, thì thường là nụ cười chân thật.
• Cười chảy nước mắt hoặc cười không ngớt
Đây là nụ cười rõ ràng nhất. Nếu một người có thể cười
chảy nước mắt, thậm chí cười không ngớt, mà bản thân họ lại
không phải là một diễn viên hoặc một kẻ lừa đảo tài tình, thì
đó chính là nụ cười chân thật và xuất phát từ tận đáy lòng. Hầu
hết chúng ta đều từng có trải nghiệm này: Khi gặp một chuyện
rất thú vị, chúng ta sẽ cười phá lên, hoặc ôm bụng, đập tay
xuống bàn, rồi nước mắt rỉ ra. Đôi khi chúng ta còn cười đến
nỗi không kìm lại được. Tuy lúc đó bụng chúng ta co rúm lại,
hơi thở dồn dập, nhưng đầu óc tỉnh táo vẫn luôn nhắc nhở
chúng ta không được cười nữa, nhưng chúng ta không thể
dừng lại.
Khi gặp một nụ cười như vậy, chúng ta không có lựa chọn
nào tốt hơn là tin rằng nó xuất phát từ đáy lòng.
• Tiếng cười to và trầm bổng
Tiếng cười giả tạo thường không to, vì nếu cười to mà
không có cảm xúc thật sự thì nghe sẽ khô khốc. Hơn nữa, tiếng
cười to và chân thật thường không tuân theo quy tắc nào,
chúng ta không thể mô phỏng lại tiếng cười đó, nên tiếng cười
to thường là nụ cười chân thật, chứng tỏ người đó đang cảm
thấy vui vẻ hoặc gặp chuyện gì đó thú vị.
Nếu tiếng cười nhỏ, có khả năng rơi vào trường hợp giả
tạo, lúc đó chúng ta cần đánh giá tính thật-giả từ điệu cười của
họ. Bởi vì tiếng cười rất khó bắt chước, nên tiếng cười giả tạo
thường rất ngắn, khó lên xuống giọng. Còn tiếng cười chân
thật cũng rất ngắn, nhưng vẫn mang theo âm điệu trầm bổng
nhất định. Tiếng cười trầm bổng nghe rất tự nhiên, điều này có
nghĩa là nếu âm thanh chúng ta nghe thấy không tự nhiên thì
đó hẳn là nụ cười giả tạo.
• Cười khi đang nói chuyện
Trong một khoảng thời gian ngắn thì con người chỉ có thể
chú ý vào một thứ. Nếu một người cố ý muốn đánh lừa bạn
bằng một nụ cười giả tạo, họ sẽ dừng nói chuyện trong giây lát
để tập trung vào việc “chế tạo” nụ cười. Ngược lại, khi họ
không nhịn được cười vì quá vui mừng, thì nụ cười đó sẽ làm
gián đoạn cuộc trò chuyện đang diễn ra. Tất nhiên, cách nhận
biết này không có nghĩa là mọi nụ cười xuất hiện khi dừng nói
chuyện đều là giả tạo, nhưng phần lớn các trường hợp bật cười
khi đang nói chuyện đều cho thấy đối phương đang thực sự
thoải mái.
• Cười có nếp nhăn ở khóe mắt
Điều này thật tàn nhẫn, nhưng sự thực là nụ cười chân
thật sẽ làm xuất hiện những nếp nhăn nơi khóe mắt!
Xét theo góc độ trạng thái tâm lý, các chị em phụ nữ đều
biết rằng “một nụ cười trẻ ra mười tuổi”. Nhưng trên thực tế,
khi nụ cười xuất phát từ đáy lòng, khóe mắt sẽ xuất hiện nếp
nhăn, nên nhiều phụ nữ muốn giữ gìn nhan sắc sẽ hạn chế cười
để giảm nếp nhăn. Còn xét về tính chân thật của nụ cười thì
nếp nhăn nơi khóe mắt lại là dấu hiệu rõ rệt để phán đoán sự
thật-giả của nụ cười.
Trong bộ phim Lie to me, tiến sĩ Foster đã nói: “Thật
không may, ngay cả những người phụ nữ xinh đẹp cũng không
thể tránh được nếp nhăn do nụ cười mang lại, trừ khi họ tiêm
một loại thuốc khiến cho da và cơ mặt căng cứng để duy trì vẻ
bề ngoài trẻ trung, xinh đẹp, như vậy thì sẽ không có một chút
thay đổi nào trên da khi nhếch miệng mỉm cười.”
• Cười kèm theo chớp mắt
Những người nhìn chằm chằm vào chúng ta và mỉm cười
thường khiến chúng ta sởn tóc gáy.
Nụ cười bắt nguồn từ tâm trạng vui vẻ, nên mỉm cười là
điều hết sức tự nhiên. Tiến sĩ Forster cho rằng người cười giả
tạo sẽ không chớp mắt, vì vậy nụ cười xuất phát từ đáy lòng
thường đi kèm với động tác chớp mắt. Điều này rất dễ hiểu, vì
cứ sau 2 đến 6 giây mọi người sẽ chớp mắt một lần, chớp mắt
là một chuyển động tự nhiên, khi nở một nụ cười chân thật, cơ
thể đang ở trạng thái thoải mái, dễ chịu thì chúng ta sẽ chớp
mắt vào lúc này.
Như chúng tôi đã nói ở trên, một người nói dối thường
nhìn thẳng vào mắt đối phương. Tương tự như vậy, nếu một
người muốn dùng nụ cười giả tạo để biểu đạt tình cảm giả dối,
họ cũng thường nhìn đối phương không chớp mắt.
Do đó, cười và chớp mắt cùng lúc không những rất dễ
thương mà còn thể hiện cảm xúc chân thật.
PHẦN B: NỤ CƯỜI GIẢ TẠO
Chúng ta sẽ dễ dàng nhận biết nụ cười giả tạo khi đối
chiếu với những đặc điểm của nụ cười chân thật.
Cười không phát ra tiếng hay điệu cười khô khốc, cười
khi đang dừng cuộc nói chuyện, cười mà trán và khóe mắt
không có gì thay đổi, không có nếp nhăn, cười không kèm
theo chớp mắt… đều là những nụ cười giả tạo. Điều thú vị hơn
là nụ cười giả tạo thường xuất hiện khi trong lòng chúng ta
không có cảm giác vui vẻ, thân thiện, nhưng hoàn cảnh giao
tiếp lại buộc chúng ta phải thể hiện những tâm tình này. Ví dụ
khi bạn tham dự đám cưới của chú rể là họ hàng xa. Bạn
không hề cảm nhận được niềm vui của anh ta, cũng không
mừng cho anh ta, nhưng do đang tham dự đám cưới nên buộc
phải tỏ ra vui mừng. Ngược lại, khi viếng đám tang của một
người bạn không thân thiết, dù không mấy đau buồn nhưng
bạn vẫn phải cố thể hiện tâm trạng đó.
Đôi khi, nụ cười giả tạo không chỉ phản ánh chúng ta
không có loại cảm xúc mà chúng ta đang cố tình thể hiện, mà
nó còn che đậy hoặc thể hiện một loại cảm xúc trái ngược như
sợ hãi, tức giận và khinh bỉ.
Nhóm cộng sự của tiến sĩ Letterman nhận nhiệm vụ bảo
vệ một chính trị gia là ứng cử viên Tổng thống đến từ Hàn
Quốc, đã nộp đơn xin bảo vệ an toàn cá nhân. Con trai của
chính trị gia này yêu một cô gái người Mỹ, họ chuẩn bị tổ
chức đám cưới ở Mỹ.
Nhóm cộng sự đã tiến hành bảo vệ rất nghiêm ngặt,
nhưng con trai của chính trị gia vẫn không may bị bắn, phải
vào viện điều trị. Tiến sĩ Letterman yêu cầu cộng sự Rauck lấy
video giám sát địa điểm tổ chức đám cưới. Rauck giới thiệu
tóm tắt với các nhân viên điều tra khác về cách nhận biết hung
thủ giấu mặt: hung thủ có ý định giết chết chú rể, nên dù hắn
có che giấu tâm tư tài tình đến mấy cũng sẽ để lộ những sơ hở
nhỏ. Các nhân viên điều tra cần phải tìm ra cảm xúc thật ẩn
sau nụ cười.
Rauck: “Những video này được lấy từ chỗ nhiếp ảnh gia
của đám cưới, hầu hết được ghi lại trước khi có tiếng súng nổ,
nên không thể quan sát rõ được sự tức giận hoặc sợ hãi của
hung thủ. Chúng ta phải tìm ra kẻ đã cố che đậy cảm xúc đó.
Do hiện trường là một đám cưới, chắc chắn đa số mọi người
chỉ giả vờ vui vẻ, nên các anh sẽ thấy rất nhiều người đang che
giấu cảm xúc hoặc mỉm cười giả tạo.”
Rauck lấy một bức ảnh làm ví dụ, anh ta chỉ vào bức ảnh,
nói: “Chúng ta phải tìm kiếm những nụ cười sợ hãi, nụ cười
giận dữ và nụ cười khinh bỉ như thế này. Hãy tìm ra kẻ có kiểu
cười này và đánh dấu lại.”
Nụ cười tựa như một chất gây mê. Con người thường có
thói quen là dùng nụ cười che đậy cảm xúc thật. Nụ cười kỳ
diệu ở chỗ trong lúc mê hoặc đối phương, nó có thể làm tê liệt
chính chúng ta. Thời xưa có rất nhiều câu nói miêu tả tác dụng
mê hoặc của nụ cười giả tạo, chẳng hạn như “Con hổ biết
cười”, “Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm”. Chúng ta phải
nhận thức được rằng khi một người mỉm cười với chúng ta, rất
có khả năng trong lòng họ đang tính toá...
 





